xanh mặt

xanh mặt

Một người đàn ông xanh mặt khi nhìn thấy con rắn lớn.

Định nghĩa
  1. Động từ (thường dùng trong cụm từ):
    • Trở nên xanh xao, tái nhợt sợ hãi hoặc sốc: "xanh mặt" mô tả sự thay đổi màu sắc da mặt do cảm xúc mạnh, đặc biệt sợ hãi hoặc kinh hoàng.
    • Cảm giác sợ hãi tột độ: "xanh mặt" có thể được dùng để diễn tả nỗi sợ mạnh đến mức ảnh hưởng đến thể chất, khiến mặt mất màu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • xanh mặt khi nhìn thấy con rắn lớn. ( sợ đến mức mặt tái nhợt khi thấy con rắn.)
    • ấy xanh mặt tin tức khủng khiếp. ( ấy trở nên xanh xao sau khi nghe tin dữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xanh mặt sợ": cụm từ nhấn mạnh nguyên nhân gây ra sự tái nhợt.

    • Anh ta xanh mặt sợ khi bị đe dọa. (Anh ta tái nhợt do nỗi sợ khi bị đe dọa.)
  • "xanh mặt tái mét": dạng nhấn mạnh, chỉ mức độ sợ hãi cực kỳ cao.

    • Đứa trẻ xanh mặt tái mét khi lạc mẹ. (Đứa trẻ sợ hãi tột độ, mặt trắng bệch khi lạc mẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tái mặt (động từ): trở nên nhợt nhạt sợ hoặc lạnhđồng nghĩa với "xanh mặt".

    • Anh ấy tái mặt khi nghe tin dữ. (Anh ấy xanh mặt tin xấu.)
  • Xanh xao (tính từ): trạng thái da mặt không hồng hào, thường do bệnh tật hoặc mệt mỏikhác với "xanh mặt" không nhất thiết do sợ hãi.

    • ấy trông xanh xao ốm. ( ấy nhợt nhạt do bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Tái nhợt: trở nên trắng bệch sợ hoặc sốc.
  • Biến sắc: thay đổi màu da mặt do cảm xúc mạnh.
  • Khiếp sợ: sợ hãi đến mức mất tự chủ.
Thành ngữ liên quan
  • Xanh mặt như chàm: xanh mặt sợ hãi hoặc lạnh lẽo, thường dùng để cường điệu hóa.
    • Nghe tiếng gầm, xanh mặt như chàm. ( sợ đến mức mặt xanh .)

Từ chứa "xanh mặt"