xanh mặt
Định nghĩa
- Động từ (thường dùng trong cụm từ):
- Trở nên xanh xao, tái nhợt vì sợ hãi hoặc sốc: "xanh mặt" mô tả sự thay đổi màu sắc da mặt do cảm xúc mạnh, đặc biệt là sợ hãi hoặc kinh hoàng.
- Cảm giác sợ hãi tột độ: "xanh mặt" có thể được dùng để diễn tả nỗi sợ mạnh đến mức ảnh hưởng đến thể chất, khiến mặt mất màu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nó xanh mặt khi nhìn thấy con rắn lớn. (Nó sợ đến mức mặt tái nhợt khi thấy con rắn.)
- Cô ấy xanh mặt vì tin tức khủng khiếp. (Cô ấy trở nên xanh xao sau khi nghe tin dữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xanh mặt vì sợ": cụm từ nhấn mạnh nguyên nhân gây ra sự tái nhợt.
- Anh ta xanh mặt vì sợ khi bị đe dọa. (Anh ta tái nhợt do nỗi sợ khi bị đe dọa.)
"xanh mặt tái mét": dạng nhấn mạnh, chỉ mức độ sợ hãi cực kỳ cao.
- Đứa trẻ xanh mặt tái mét khi lạc mẹ. (Đứa trẻ sợ hãi tột độ, mặt trắng bệch khi lạc mẹ.)
Biến thể và từ gần giống
Tái mặt (động từ): trở nên nhợt nhạt vì sợ hoặc lạnh — đồng nghĩa với "xanh mặt".
- Anh ấy tái mặt khi nghe tin dữ. (Anh ấy xanh mặt vì tin xấu.)
Xanh xao (tính từ): trạng thái da mặt không hồng hào, thường do bệnh tật hoặc mệt mỏi — khác với "xanh mặt" vì không nhất thiết do sợ hãi.
- Cô ấy trông xanh xao vì ốm. (Cô ấy nhợt nhạt do bệnh.)
Từ đồng nghĩa
- Tái nhợt: trở nên trắng bệch vì sợ hoặc sốc.
- Biến sắc: thay đổi màu da mặt do cảm xúc mạnh.
- Khiếp sợ: sợ hãi đến mức mất tự chủ.
Thành ngữ liên quan
- Xanh mặt như chàm: xanh mặt vì sợ hãi hoặc lạnh lẽo, thường dùng để cường điệu hóa.
- Nghe tiếng gầm, nó xanh mặt như chàm. (Nó sợ đến mức mặt xanh lè.)